| Athlete | Country | Sports | Date of birth |
|---|---|---|---|
| Đào Trọng Kien | ARC | 16 August 1988 | |
| Đào Văn Nam | CYC | ||
| Đào Văn Thủy | ATH | 15 April 1989 | |
| Đào Việt Lập | WSU | ||
| Đào Xuân Cường | ATH | 11 January 1989 | |
| Đào Đại Hải | MTI | 1998 | |
| Ivana Đapić | SWI | 1976 | |
| Petra Đapić | JUD | 17 October 1978 | |
| Vukosava Đapić | ATH | 21 January 1978 | |
| Amra Đapo | BAS | 30 December 1976 | |
| Đậu Bảo Hiền | SPK | ||
| Đầu Văn Hoàng | SPK | 13 July 1990 | |
| Đậu Văn Đông | SHO | 5 November 1985 | |
| Stojan Đekanović | BK3 | 6 November 1995 | |
| Milan Đenadić | CAN | 11 August 1979 | |
| Radoje Đerić | ROW | 28 December 1991 | |
| Slađana Đerić | HAN | 17 February 1977 | |
| Ivana Đerisilo | VOL | 8 August 1983 | |
| Zvonimir Đikić | BHA | 6 February 1987 | |
| Đinh Anh Hoàng | TTN | 10 November 2001 | |
| Đinh Công Khoa | TKW | 2004 | |
| Đinh Hồng Ngọc | AER | 1999 | |
| Đinh Phương Thành | GYM | 3 September 1995 | |
| Đinh Quang Linh | TTN | 10 August 1986 | |
| Đinh Quang Toàn | TKW | ||
| Đinh Quang Tuấn | SPK | ||
| Đinh Quang Đức | TKW | 6 April 1993 | |
| Đinh Quốc Hùng | JUD | ||
| Đinh Thành Long | TKW | 17 October 1985 | |
| Đinh Thành Sang | BAS | 19 October 1994 | |
| Đinh Thanh Tâm | BK3/BAS | 10 April 1990 | |
| Đinh Thị Bích | ATH | 25 November 1997 | |
| Đinh Thị Diễm Tuyen | JUD | ||
| Đinh Thị Diệu Châu | VOL | 27 December 1983 | |
| Đinh Thị Hảo | ROW | 15 November 1997 | |
| Đinh Thị Hoa | KBO/MTI | 23 September 2004 | |
| Đinh Thị Hồng Thúy | SHO | 5 May 1983 | |
| Đinh Thị Hương | VOL | 1 January 1987 | |
| Đinh Thị Mỹ Ngà | BVO | 21 January 2004 | |
| Đinh Thị Ngọc Hân | FTS | 2000 | |
| Đinh Thị Như Quỳnh | CYC | 19 July 1992 | |
| Đinh Thị Phương Hồng | BDM | 23 February 1995 | |
| Đinh Thị Phương Thanh | BOX | ||
| Đinh Thị Thu Uyên | WLT | 30 January 2001 | |
| Đinh Thị Thúy | VOL | 16 April 1998 | |
| Đinh Thị Thúy Hằng | SPK | 3 January 1990 | |
| Đinh Thị Trà Giang | VOL | 26 June 1992 | |
| Đinh Thị Trang | CAN | 27 April 1995 | |
| Đinh Văn Bí | WSU | 5 February 2002 | |
| Đinh Văn Duy | VOL | 25 August 2000 | |
| Đinh Văn Hương | WSU | 15 October 1996 | |
| Đinh Văn Linh | CYC | 2 November 1996 | |
| Đinh Văn Phái | FTB | ||
| Đinh Văn Tâm | WSU | ||
| Đinh Vương Duy | TKW | 26 October 1981 | |
| Đinh Xuân Hoàng | WLT | 18 July 1998 | |
| Đinh Xuân Tiến | FTB | 10 January 2003 | |
| Tomislav Đinović | BOX | 3 June 2004 | |
| Vedran Đipalo | BOX | 22 September 1977 | |
| Petar Đirlić | VOL | 27 May 1997 | |
| Đỗ Cầu | FTB | ||
| Đỗ Duy Mạnh | FTB | 29 September 1996 | |
| Đỗ Hà Mi | KTE | ||
| Đỗ Hải Đức | KTE | ||
| Đỗ Hoàng Nghĩa | ATH | 3 July 2006 | |
| Đỗ Hồng Tiến | FTB | ||
| Đỗ Hùng Dũng | FTB | 8 September 1993 | |
| Đỗ Hữu Cường | FEN | 12 November 1984 | |
| Đỗ Huy Hoàng | WSU | 27 June 2002 | |
| Đỗ Huy Long | SWI | 9 April 1988 | |
| Đỗ Khánh Vân | JUD | ||
| Đỗ Mạnh Dũng | FTB | 18 February 1970 | |
| Đỗ Mạnh Hùng | KTE | 1 February 2002 | |
| Đỗ Mạnh Tuấn | SPK | 30 August 1993 | |
| Đỗ Minh Quân | TEN | 7 January 1984 | |
| Đỗ Ngọc Linh | WRE | 2004 | |
| Đỗ Ngọc Quỳnh | AER | 1996 | |
| Đỗ Ngọc Vĩnh | SWI | 27 February 2004 | |
| Đỗ Nhã Uyên | BOX | 30 July 1999 | |
| Đỗ Nhu Minh | SWI | ||
| Đỗ Phương Anh | AER | 2005 | |
| Đỗ Quang Thách | FTB | ||
| Đỗ Quốc Luật | ATH | 12 February 1993 | |
| Đỗ Thành Nhân | KTE | 11 May 1998 | |
| Đỗ Thanh Thịnh | FTB | 18 August 1998 | |
| Đỗ Thị Anh | FEN | 9 February 1996 | |
| Đỗ Thị Ánh Nguyệt | ARC | 15 January 2001 | |
| Đỗ Thị Bích Hạnh | TKW | 1 February 1981 | |
| Đỗ Thị Bong | ATH | 4 September 1985 | |
| Đỗ Thị Hà Giang | FEN | 21 November 2005 | |
| Đỗ Thị Hải Anh | FTB | ||
| Đỗ Thị Hoài | BDM | 8 April 1996 | |
| Đỗ Thị Hương | ARC | ||
| Đỗ Thị Huyền Trang | HAN | 2000 | |
| Đỗ Thị Kim Thoa | FTS | ||
| Đỗ Thị Liễu | HAN | ||
| Đỗ Thị Ly | ATH | 1990 | |
| Đỗ Thị Minh | VOL | 3 August 1988 | |
| Đỗ Thị Ngân Thương | AER/GYM | 10 March 1989 | |
| Đỗ Thị Ngọc Châm | FTB | ||
| Đỗ Thị Ngọc Hương | GYM | 31 October 2002 | |
| Đỗ Thị Nguyên | FTS | 1 January 1993 | |
| Đỗ Thị Nguyên | SPK | 20 June 1987 | |
| Đỗ Thị Nhàn | WSU | ||
| Đỗ Thị Như Quỳnh | HAN | 2003 | |
| Đỗ Thị Phượng | FTB | ||
| Đỗ Thị Quyền | ATH | 13 March 1992 | |
| Đỗ Thị Tâm | FEN | 7 August 1998 | |
| Đỗ Thị Thanh Thảo | CAN | ||
| Đỗ Thị Thảo | ATH | 30 September 1992 | |
| Đỗ Thị Thu Hà | KTE | ||
| Đỗ Thị Thu Hiền | SPK | 30 August 1984 | |
| Đỗ Thị Thu Hoài | WLT | 6 September 1991 | |
| Đỗ Thị Thu Huyền | GYM | 9 December 1993 | |
| Đỗ Thị Thu Thảo | TKW | ||
| Đỗ Thị Thu Trang | FTB | 4 November 1983 | |
| Đỗ Thị Vân Anh | GYM | 4 April 1997 | |
| Đỗ Thị Vĩnh Linh | BVO | ||
| Đỗ Thị Xuân | SPK | 20 April 1989 | |
| Đỗ Thới Vinh | FTB | ||
| Đỗ Thu Hà | JUD | 4 November 1999 | |
| Đỗ Thu Trà | SHO | 4 July 1989 | |
| Đỗ Thúy Nga | TTN | ||
| Đỗ Trung Hiếu | SPK | ||
| Đỗ Trung Kiên | WRE | ||
| Đỗ Tú Tùng | WLT | 10 January 2004 | |
| Đỗ Tuấn Cương | KTE | ||
| Đỗ Tuấn Đức | BDM | 6 February 1996 | |
| Đỗ Văn Khải | FTB | 1 April 1974 | |
| Đỗ Văn Thông | KBO | 12 March 1984 | |
| Đỗ Văn Tính | ATH | 1 January 1987 | |
| Đỗ Vũ Hưng | GYM | 17 December 1994 | |
| Đỗ Xuân Ty | WRE | ||
| Đỗ Đức Duy | TTN | ||
| Đỗ Đức Hùng | SHO | 11 February 1984 | |
| Đỗ Đức Thành | BOX | ||
| Đoàn Bá Tuấn Anh | TTN | 11 January 1995 | |
| Đoàn Huy Hoàng | FTB | 18 June 2003 | |
| Đoàn Khê Vinh | FTB | ||
| Đoàn Kiến Quốc | TTN | 24 March 1979 | |
| Đoàn Ngọc Hào | FTS | ||
| Đoàn Nữ Trúc Vân | ATH | 1982 | |
| Đoàn Quốc Tuấn | BOX | ||
| Đòàn Thị Cách | CAN | 1 July 1984 | |
| Đoàn Thị Hồng Thơm | WLT | ||
| Đoàn Thị Hương Giang | TKW | 10 March 1993 | |
| Đoàn Thị Kim Chi | FTB | 29 April 1979 | |
| Đoàn Thị Kim Oanh | BWR | 5 July 1992 | |
| Đoàn Thị Lâm Oanh | VOL | 6 July 1998 | |
| Đoàn Thị Liên | BOX | ||
| Đoàn Thị Ngọc Phương | FTB | 1 February 1998 | |
| Đoàn Thị Phương Mỹ | BHA/HAN | 13 November 1981 | |
| Đoàn Thị Xuân | VOL | 17 May 1997 | |
| Đoàn Trọng Nghĩa | TTN | 1981 | |
| Đoàn Trọng Sinh | TKW | ||
| Đoàn Uy | GLF | 15 June 2007 | |
| Đoàn Văn Hậu | FTB | 19 April 1999 | |
| Đoàn Xuân Cường | WSU | ||
| Đoàn Xuân Luyện | WRE | ||
| Đoàn Xuân Thọ | SHO | 28 August 1980 | |
| Teo Đogaš | WAP | 19 February 1977 | |
| Anto Đogić | BAS | 18 April 1952 | |
| Biljana Đogo | BAS | ||
| Đới Đăng Hỷ | WRE | 12 February 1978 | |
| Đới Đăng Tiến | WRE | 5 August 1991 | |
| Ana Đokić | HAN | 9 February 1979 | |
| Dejan Đokić | BAS | 11 August 1989 | |
| Olga Đoković | BAS | 8 January 1945 | |
| Đồng Văn Biên | WRE | 22 April 1985 | |
| Dušan Đorđević | BAS | 29 March 1983 | |
| Milica Đorđević | HAN | 19 March 1976 | |
| Nenad Đorđević | VOL | ||
| Olga Đorđević | SHO | ||
| Saša Đorđević | BAS | 26 August 1967 | |
| Darko Đorđić | HAN | ||
| Petar Đorđić | HAN | 17 September 1990 | |
| Zoran Đorđić | HAN | 15 October 1966 | |
| Veselin Đuho | WAP | 5 January 1960 | |
| Goran Đukanović | HAN | 5 November 1976 | |
| Milutin Đukanović | BAS | 20 July 1991 | |
| Bojan Đukić | VOL | 6 June 1991 | |
| Nemanja Đukić | VOL | 23 April 1983 | |
| Vladimir Đukić | WAP | ||
| Esad Đulić | SHO | ||
| Jelena Đurašinović | HAN | 26 March 1998 | |
| Milica Đurašinović | SWA | 5 December 2004 | |
| Božidar Đurašković | ATH | 27 December 1924 | |
| Dragica Đurić | HAN | 26 March 1963 | |
| Eleonora Đurić | WAP | 24 June 1985 | |
| Jovana Đurić | 25 March 1999 | ||
| Kristina Đurić | VOL | 8 October 1990 | |
| Milan Đurić | VOL | ||
| Neda Đurić | BAS | 30 March 1980 | |
| Nemanja Đurić | BAS | 18 June 1936 | |
| Stjepan Đurić | ATH | ||
| Đorđe Đurić | VOL | 24 April 1971 | |
| Mirjana Đurica | HAN | 11 March 1961 | |
| Branko Đuričić | ATH | 5 January 1981 | |
| Andrija Đurišić | JUD | 15 January 1975 | |
| Nikola Đurišić | BAS | 23 February 2004 |